베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đường huyết cao" (1)
đường huyết cao
영어
구high blood sugar
Đường huyết cao làm xơ vữa động mạch.
High blood sugar causes atherosclerosis.
관련 단어 "đường huyết cao" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đường huyết cao" (1)
Đường huyết cao làm xơ vữa động mạch.
High blood sugar causes atherosclerosis.
